Nhập bất kỳ từ nào!

"throwback" in Vietnamese

sự gợi nhớ quá khứhoài niệm

Definition

Một vật, hình ảnh hoặc xu hướng khiến bạn nhớ về một thời điểm trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mạng xã hội (#TBT). Thích hợp cho ảnh, thời trang, hoặc điều gì đó mang chất hoài cổ.

Examples

That song is such a throwback to my high school days.

Bài hát đó là một **sự gợi nhớ quá khứ** về thời trung học của tôi.

She posted an old photo as a throwback on Instagram.

Cô ấy đăng một bức ảnh cũ làm **hoài niệm** trên Instagram.

These pants are a throwback to 90s fashion.

Quần này là một **sự gợi nhớ quá khứ** về thời trang thập niên 90.

Wow, your hairstyle is a total throwback!

Wow, kiểu tóc của bạn đúng là **hoài niệm**!

Every Thursday, people share a throwback from their childhood using #TBT.

Mỗi thứ Năm, mọi người chia sẻ một **sự gợi nhớ quá khứ** thời thơ ấu với #TBT.

That movie is a real throwback—it makes me feel like a kid again.

Bộ phim đó là một **hoài niệm** thực thụ — nó khiến tôi cảm thấy như trẻ lại.