Nhập bất kỳ từ nào!

"there are plenty of fish in the sea" in Vietnamese

trên đời còn nhiều người kháccòn nhiều cơ hội khác

Definition

Thành ngữ này dùng để an ủi ai đó sau khi thất tình, nghĩa là trên đời vẫn còn nhiều người hoặc cơ hội khác chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình cảm hoặc đời sống cá nhân, không nên dùng trong môi trường công việc hay khi nói về cơ hội nghề nghiệp. Mang tính an ủi, thân mật.

Examples

Don't worry, there are plenty of fish in the sea.

Đừng lo, **trên đời còn nhiều người khác**.

She told her friend, 'there are plenty of fish in the sea' after the breakup.

Sau khi chia tay, cô bảo bạn: '**trên đời còn nhiều người khác**'.

After his girlfriend left him, everyone said, 'there are plenty of fish in the sea.'

Sau khi bạn gái bỏ đi, ai cũng nói: '**trên đời còn nhiều người khác**.'

He was heartbroken, but his brother reminded him, 'there are plenty of fish in the sea.'

Anh ấy buồn, nhưng anh trai nhắc rằng '**trên đời còn nhiều người khác**.'

If this job doesn't work out, there are plenty of fish in the sea—something better might come along.

Nếu công việc này không được, **còn nhiều cơ hội khác**—biết đâu sẽ có việc tốt hơn.

When you break up, it helps to remember that there are plenty of fish in the sea.

Khi chia tay, nhớ rằng **trên đời còn nhiều người khác**.