Nhập bất kỳ từ nào!

"the thing of it" in Vietnamese

vấn đề làđiều quan trọng là

Definition

Cụm từ không trang trọng này dùng để giới thiệu lý do, vấn đề chính hay điều làm tình huống trở nên khó khăn trong một cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng đầu câu để nhấn mạnh hoặc làm rõ vấn đề thực sự. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

The thing of it is, I just don't have enough time.

**Vấn đề là** tôi đơn giản không có đủ thời gian.

The thing of it is, nobody told me about the change.

**Điều quan trọng là** không ai nói với tôi về sự thay đổi.

The thing of it is, the job is much harder than I expected.

**Vấn đề là** công việc khó hơn tôi nghĩ nhiều.

I wish I could come, but the thing of it is, I have to work late tonight.

Tôi cũng muốn đến, nhưng **vấn đề là** tối nay tôi phải làm thêm.

People keep asking why I’m moving, but the thing of it is, I just want a fresh start.

Mọi người hỏi tôi sao lại chuyển nhà, **vấn đề là** tôi chỉ muốn bắt đầu lại.

You want to know what bothers me? The thing of it is, I feel like nobody listens.

Bạn muốn biết điều gì làm tôi khó chịu? **Vấn đề là** tôi cảm thấy không ai lắng nghe tôi.