Nhập bất kỳ từ nào!

"the tender age of" in Vietnamese

khi còn rất nhỏ tuổiở độ tuổi rất nhỏ

Definition

Cụm từ này nhấn mạnh rằng ai đó còn rất nhỏ tuổi khi làm điều gì đó hoặc khi điều gì đó xảy ra với họ. Thường dùng với trẻ em hoặc người còn rất trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với một số tuổi cụ thể, như 'khi còn rất nhỏ tuổi, 5 tuổi'. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, không sử dụng khi nói về người lớn.

Examples

She started playing piano at the tender age of four.

Cô ấy bắt đầu chơi piano **khi còn rất nhỏ tuổi**, lúc mới bốn tuổi.

He learned to swim at the tender age of six.

Cậu ấy học bơi **ở độ tuổi rất nhỏ**, chỉ mới sáu tuổi.

At the tender age of eight, she wrote her first story.

**Khi còn rất nhỏ tuổi**, tám tuổi, cô ấy đã viết câu chuyện đầu tiên của mình.

He moved to a new country at the tender age of ten, knowing almost no one.

Cậu ấy chuyển đến một đất nước mới **ở độ tuổi rất nhỏ**, mười tuổi, hầu như không quen biết ai.

At the tender age of five, she was already winning awards for painting.

**Khi còn rất nhỏ tuổi**, năm tuổi, cô ấy đã giành được giải thưởng hội họa.

She lost her first tooth at the tender age of six, and was so proud!

Cô ấy rụng chiếc răng đầu tiên **ở độ tuổi rất nhỏ**, sáu tuổi, và rất tự hào!