Nhập bất kỳ từ nào!

"the faint of heart" in Vietnamese

yếu timngười nhát gan

Definition

Dùng để chỉ người hay sợ hãi, yếu tim hoặc nhạy cảm; thường nói về tình huống, trải nghiệm đáng sợ hay mạnh mẽ không dành cho người yếu tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'not for the faint of heart' để cảnh báo nội dung mạnh, kinh dị, không phù hợp cho người yếu tim; mang nghĩa cảm xúc, không phải bệnh tim thực sự.

Examples

This scary movie is not for the faint of heart.

Bộ phim kinh dị này không dành cho **người yếu tim**.

Skydiving is not an activity for the faint of heart.

Nhảy dù không dành cho **người yếu tim**.

The haunted house is only for the brave, not for the faint of heart.

Nhà ma chỉ dành cho người dũng cảm, không dành cho **người yếu tim**.

That roller coaster ride isn’t for the faint of heart—it goes upside down three times!

Tàu lượn đó không dành cho **người yếu tim**—nó lộn ngược ba lần đấy!

Graphic crime shows like this really aren’t for the faint of heart.

Những phim tội phạm hình sự như này không dành cho **người yếu tim** đâu.

The surgeon said, 'Surgery isn’t for the faint of heart.'

Bác sĩ phẫu thuật nói: 'Phẫu thuật không dành cho **người yếu tim**.'