"that's my girl" in Vietnamese
Definition
Khi muốn khen ngợi hoặc động viên con gái vì đã làm tốt điều gì đó, thường do bố mẹ, người lớn thân thiết dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật, giữa người lớn với con gái hoặc người trẻ. Không dùng khi nói với bạn bè đồng lứa hoặc trong trường hợp trang trọng.
Examples
You finished all your homework by yourself—that's my girl!
Con tự mình hoàn thành hết bài tập về nhà—**ngoan lắm con gái mẹ**!
Scored the winning goal? That's my girl!
Ghi bàn thắng quyết định à?—**Đúng là con gái của mẹ!**
You remembered to call Grandma. That's my girl.
Con nhớ gọi điện cho bà ngoại. **Ngoan lắm con gái mẹ**.
You stood up for yourself in class—that's my girl.
Con đã tự bảo vệ mình ở lớp—**ngoan lắm con gái mẹ**.
A promotion already? That's my girl! I'm so proud.
Được thăng chức rồi à? **Đúng là con gái của bố/mẹ**! Bố/mẹ tự hào lắm.
Wow, you aced your exam! That's my girl—keep it up!
Wow, con đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi! **Ngoan lắm con gái mẹ**—cố gắng phát huy nhé!