"tasked" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được giao một công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc khi giao việc chính thức, như 'được giao nhiệm vụ'. Không dùng cho những việc vặt hằng ngày.
Examples
She was tasked with organizing the meeting.
Cô ấy được **giao nhiệm vụ** tổ chức cuộc họp.
He is tasked with cleaning the lab.
Anh ấy được **giao nhiệm vụ** dọn dẹp phòng thí nghiệm.
The team was tasked with designing a new app.
Nhóm được **giao nhiệm vụ** thiết kế một ứng dụng mới.
I've been tasked with training the new interns this month.
Tôi đã được **giao nhiệm vụ** đào tạo các thực tập sinh mới trong tháng này.
Are you tasked with any extra work this week?
Bạn có **được giao nhiệm vụ** làm thêm việc nào tuần này không?
We were tasked with finding the best solution under pressure.
Chúng tôi được **giao nhiệm vụ** tìm ra giải pháp tốt nhất khi bị áp lực.