Nhập bất kỳ từ nào!

"talk your way out of" in Vietnamese

dùng lời nói để thoát khỏikhéo ăn nói để tránh

Definition

Khéo léo sử dụng lời nói để thoát khỏi rắc rối hoặc tránh né trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang sắc thái láu lỉnh hoặc đùa cợt. Thường gặp trong cụm 'talk your way out of trouble', 'talk your way out of a ticket', nhấn mạnh sự khéo ăn nói chứ không phải hành động.

Examples

He tried to talk his way out of being late to class.

Anh ấy đã cố **dùng lời nói để thoát khỏi** việc đi học muộn.

She can usually talk her way out of trouble.

Cô ấy thường có thể **dùng lời nói để thoát khỏi** rắc rối.

It's hard to talk your way out of a speeding ticket.

Thật khó để **dùng lời nói để thoát khỏi** vé phạt vì chạy quá tốc độ.

Don't think you can always talk your way out of everything.

Đừng nghĩ lúc nào bạn cũng có thể **dùng lời nói để thoát khỏi** mọi chuyện.

He somehow managed to talk his way out of doing the dishes again.

Bằng cách nào đó, anh ấy lại **khéo ăn nói để tránh** việc rửa bát.

If you get caught, don't try to talk your way out of it — just be honest.

Nếu bạn bị bắt quả tang thì đừng cố **dùng lời nói để thoát khỏi** — hãy thành thật đi.