"tale of woe" in Vietnamese
Definition
Một câu chuyện kể về những rắc rối hoặc bất hạnh, thường để nhận được sự cảm thông từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đôi khi mang tính hài hước hoặc cường điệu, không dành cho những câu chuyện quá nghiêm trọng.
Examples
He told me a long tale of woe about his lost job.
Anh ấy kể cho tôi nghe một **câu chuyện bất hạnh** dài về việc mất việc của mình.
Every time we meet, she shares another tale of woe.
Mỗi lần chúng tôi gặp nhau, cô ấy lại chia sẻ một **câu chuyện bất hạnh** khác.
His tale of woe made everyone feel sorry for him.
**Câu chuyện bất hạnh** của anh ấy khiến mọi người cảm thông cho anh.
She’s always got a new tale of woe to tell at lunch.
Cô ấy lúc nào cũng có một **câu chuyện bất hạnh** mới để kể vào giờ ăn trưa.
After listening to his tale of woe, I offered to help.
Sau khi nghe **câu chuyện bất hạnh** của anh ấy, tôi đã đề nghị giúp đỡ.
Don’t bother me with another tale of woe unless you want solutions, not sympathy.
Đừng làm phiền tôi với thêm một **câu chuyện buồn** nếu bạn không cần giải pháp mà chỉ muốn được cảm thông.