Nhập bất kỳ từ nào!

"take the wind out of your sails" in Vietnamese

làm ai đó mất hứnglàm ai đó nản lòng

Definition

Khi làm ai đó đột ngột mất tự tin hoặc mất nhiệt tình, nhất là khi họ đang rất lạc quan hay hào hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi ai đó bị làm nản lòng đột ngột bởi lời chê hoặc tin xấu.

Examples

Her teacher's harsh comment really took the wind out of her sails.

Nhận xét gay gắt của giáo viên thật sự đã **làm cô ấy mất hứng**.

Losing the game took the wind out of their sails.

Thua trận đã **làm họ mất hứng**.

Getting rejected from the university took the wind out of his sails.

Bị trường đại học từ chối đã **làm anh ấy nản lòng**.

I was so excited to present my idea, but my boss took the wind out of my sails with her criticism.

Tôi rất hào hứng trình bày ý tưởng, nhưng sếp tôi đã **làm tôi nản lòng** bằng lời phê bình của cô ấy.

The unexpected delay really took the wind out of our sails after such a strong start.

Sự trì hoãn bất ngờ thật sự đã **làm chúng tôi nản lòng** dù đã bắt đầu rất tốt.

Sorry to take the wind out of your sails, but we can't afford that vacation right now.

Xin lỗi phải **làm bạn mất hứng**, nhưng chúng ta hiện không thể đi nghỉ đó được.