Nhập bất kỳ từ nào!

"take the bull by the horns" in Vietnamese

đối mặt trực tiếphành động quyết đoán

Definition

Đối mặt và giải quyết vấn đề khó khăn một cách trực tiếp, thay vì né tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm, quyết đoán trong xử lý vấn đề. Không dùng cho nghĩa đen, chỉ dùng cho nghĩa bóng.

Examples

It's time to take the bull by the horns and finish the project.

Đã đến lúc **đối mặt trực tiếp** và hoàn thành dự án.

She decided to take the bull by the horns and talk to her boss.

Cô ấy đã quyết định **đối mặt trực tiếp** và nói chuyện với sếp của mình.

If you want things to change, you must take the bull by the horns.

Nếu bạn muốn thay đổi, bạn phải **đối mặt trực tiếp**.

I finally decided to take the bull by the horns and move to a new city.

Cuối cùng tôi đã quyết định **đối mặt trực tiếp** và chuyển đến thành phố mới.

We need someone on this team who is willing to take the bull by the horns.

Chúng ta cần ai đó trong nhóm sẵn sàng **đối mặt trực tiếp**.

Instead of waiting, he chose to take the bull by the horns and fix the problem himself.

Thay vì chờ đợi, anh ấy chọn **đối mặt trực tiếp** và tự sửa vấn đề.