Nhập bất kỳ từ nào!

"take no notice of" in Vietnamese

không để ý đếnphớt lờ

Definition

Cố ý làm ngơ hoặc không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này khá trang trọng hoặc hơi cổ, thường ngày dùng "bỏ qua", "không quan tâm". Thường khuyên không nên để ý trước những điều phiền toái.

Examples

Please take no notice of the noise outside.

Làm ơn **không để ý đến** tiếng ồn bên ngoài.

He takes no notice of what people say about him.

Anh ấy **không để ý đến** những gì mọi người nói về mình.

You should take no notice of her rude comments.

Bạn nên **không để ý đến** những bình luận thô lỗ của cô ấy.

Just take no notice of him—he's always joking around.

Cứ **không để ý đến** anh ta—anh ấy luôn đùa thôi.

If I were you, I’d take no notice of their criticism.

Nếu là tôi, tôi sẽ **không để ý đến** lời phê bình của họ.

She told me to take no notice of the gossip going around.

Cô ấy bảo tôi **không để ý đến** những lời đồn đang lan truyền.