Nhập bất kỳ từ nào!

"take leave of your senses" in Vietnamese

mất trímất hết lý trí

Definition

Một người hành động hoặc suy nghĩ cực kỳ không hợp lý như thể đã mất hết khả năng suy nghĩ sáng suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại không trang trọng để nhấn mạnh ai đó rất ngớ ngẩn hoặc điên rồ. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Have you taken leave of your senses? That's a crazy idea.

Bạn **mất trí** rồi à? Ý tưởng đó điên thật.

If you jump from there, people will think you've taken leave of your senses.

Nếu bạn nhảy từ đó, mọi người sẽ nghĩ bạn **mất trí** rồi.

She has taken leave of her senses to quit her job like that.

Cô ấy **mất hết lý trí** khi bỏ việc như vậy.

You want to swim in the lake at night? Have you taken leave of your senses?

Bạn muốn bơi ở hồ vào ban đêm à? Bạn **mất trí** rồi đó à?

I thought he'd taken leave of his senses when he sold everything to travel.

Tôi nghĩ anh ấy **mất hết lý trí** khi bán mọi thứ để đi du lịch.

Honestly, sometimes I wonder if I've taken leave of my senses for agreeing to this job.

Thật sự, đôi khi tôi tự hỏi liệu mình có **mất trí** khi nhận công việc này không.