Nhập bất kỳ từ nào!

"swimming in" in Vietnamese

ngập trongchìm ngập trong

Definition

Có quá nhiều thứ gì đó đến mức bị áp đảo hoặc không thể xử lý hết; thường dùng ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong văn nói, hàm ý bị ngập, bị quá tải; ví dụ: "swimming in work" là quá nhiều việc.

Examples

I'm swimming in homework this week.

Tuần này tôi **ngập trong** bài tập về nhà.

After winning the lottery, he was swimming in money.

Sau khi trúng số, anh ấy **ngập trong** tiền bạc.

She is swimming in emails every day at work.

Cô ấy **ngập trong** email mỗi ngày ở chỗ làm.

Don't ask for more; I'm already swimming in paperwork!

Đừng yêu cầu thêm nữa; tôi đã **ngập trong** giấy tờ rồi!

Ever since the sale started, we've been swimming in customers.

Từ khi đợt giảm giá bắt đầu, chúng tôi **ngập trong** khách hàng.

Thanks to all the rain, the garden is swimming in weeds now.

Nhờ mưa nhiều, giờ khu vườn **ngập trong** cỏ dại.