Nhập bất kỳ từ nào!

"swept" in Vietnamese

quétlan nhanh

Definition

'Swept' là quá khứ của 'quét', nghĩa là dọn dẹp bằng chổi hoặc di chuyển nhanh, mạnh qua một nơi; cũng có thể chỉ việc lan rộng ra đột ngột.

Examples

She swept the kitchen floor after dinner.

Cô ấy đã **quét** sàn bếp sau bữa tối.

The wind swept leaves across the yard.

Gió đã **quét** lá khắp sân.

He swept the dust into a small pile.

Anh ấy **quét** bụi thành một đống nhỏ.

A wave of excitement swept through the crowd.

Một làn sóng phấn khích đã **lan rộng** khắp đám đông.

The fire swept quickly through the forest.

Ngọn lửa đã **lan nhanh** qua khu rừng.

She was completely swept away by the music.

Cô ấy đã hoàn toàn **bị cuốn theo** bởi âm nhạc.