"subsurface" in Vietnamese
Definition
Nằm ngay phía dưới bề mặt của vật gì đó, thường ám chỉ đất hoặc nước. Hay dùng để nói về các lớp, tài nguyên hoặc đặc điểm bên dưới lớp trên cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, môi trường. Ghép chung với cụm như 'subsurface water', 'subsurface layers', ít gặp trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Scientists study the subsurface to find water underground.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tầng dưới bề mặt** để tìm nước ngầm.
The oil was found in a subsurface layer.
Dầu được tìm thấy ở một lớp **dưới bề mặt**.
Roots can grow deep into the subsurface.
Rễ có thể mọc sâu vào **tầng dưới bề mặt**.
They used special equipment to map the subsurface before building.
Họ đã dùng thiết bị đặc biệt để lập bản đồ **tầng dưới bề mặt** trước khi xây dựng.
Contaminants can move through the subsurface and affect wells.
Chất gây ô nhiễm có thể di chuyển qua **tầng dưới bề mặt** và ảnh hưởng đến giếng.
Mars rovers have found evidence of ice in the subsurface.
Các robot thám hiểm sao Hỏa đã tìm thấy bằng chứng về băng trong **tầng dưới bề mặt**.