Nhập bất kỳ từ nào!

"string attached" in Vietnamese

điều kiện kèm theoràng buộc

Definition

Nếu một thứ gì đó có "điều kiện kèm theo", nghĩa là có những điều khoản hoặc yêu cầu ẩn mà bạn phải chấp nhận. Thường dùng khi có lời đề nghị tưởng như miễn phí nhưng thực ra có điều kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'no strings attached' nghĩa là không có điều kiện nào ẩn giấu; còn 'with strings attached' là có điều kiện. Thường gặp trong kinh doanh, hợp đồng, quảng cáo và giao tiếp hàng ngày.

Examples

You can have this gift, no strings attached.

Bạn có thể nhận món quà này, không có **điều kiện kèm theo**.

The loan came with many strings attached.

Khoản vay này đi kèm nhiều **điều kiện kèm theo**.

He offered help, but there were some strings attached.

Anh ấy đề nghị giúp đỡ, nhưng có một số **điều kiện kèm theo**.

It's not really free if there are strings attached.

Nó không thực sự miễn phí nếu có **điều kiện kèm theo**.

Whenever a deal sounds too good, look for the strings attached.

Bất cứ khi nào một thỏa thuận nghe quá hấp dẫn, hãy chú ý đến **điều kiện kèm theo**.

She said her support was unconditional—no strings attached.

Cô ấy nói rằng sự ủng hộ của mình là không điều kiện—không có **điều kiện kèm theo**.