Nhập bất kỳ từ nào!

"streamlined" in Vietnamese

dạng khí động họcđược tối ưu hóa

Definition

Vật có hình dáng mượt, giúp di chuyển dễ dàng và nhanh hơn trong không khí hoặc nước; cũng dùng cho quy trình được đơn giản hóa để hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng miêu tả xe, tàu hỏa, máy bay có hình dáng tối ưu cho tốc độ. Nghĩa bóng: các quy trình, nhóm làm việc hoặc giao diện được đơn giản và hiệu quả hơn ('streamlined process', 'streamlined interface').

Examples

This car has a streamlined shape for better speed.

Chiếc xe này có dáng **khí động học** để chạy nhanh hơn.

The company created a streamlined process to handle orders.

Công ty đã tạo một quy trình **được tối ưu hóa** để xử lý đơn hàng.

The new train design is more streamlined than the old one.

Thiết kế tàu mới **dạng khí động học** hơn so với mẫu cũ.

She's always looking for streamlined ways to finish her work faster.

Cô ấy luôn tìm các cách **được tối ưu hóa** để hoàn thành công việc nhanh hơn.

The app's streamlined interface makes it easy for anyone to use.

Giao diện **được tối ưu hóa** của ứng dụng giúp ai cũng dễ sử dụng.

With a streamlined team, we completed the project ahead of schedule.

Với một nhóm **được tối ưu hóa**, chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.