"stay on the good side of" in Vietnamese
Definition
Cư xử sao cho ai đó, nhất là người có quyền lực, luôn hài lòng với mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về sếp, giáo viên, người có thẩm quyền. Không mang nghĩa thực, mà chỉ giữ thiện cảm hay được ưu ái.
Examples
He always tries to stay on the good side of his boss.
Anh ấy luôn cố **giữ quan hệ tốt với** sếp của mình.
It's smart to stay on the good side of your teachers.
Giữ **lòng thầy cô** là điều khôn ngoan.
They want to stay on the good side of the manager.
Họ muốn **giữ quan hệ tốt với** quản lý.
If you want that promotion, you should probably stay on the good side of your boss.
Nếu muốn được thăng chức, bạn nên **giữ quan hệ tốt với** sếp.
I always try to stay on the good side of the IT guys so they’ll fix my computer quickly.
Tôi luôn cố **giữ lòng** mấy anh IT để họ sửa máy tính nhanh cho mình.
She’s really good at staying on the good side of people who make big decisions.
Cô ấy rất giỏi **giữ quan hệ tốt với** những người có quyền quyết định lớn.