Nhập bất kỳ từ nào!

"stand down" in Vietnamese

rút luitừ chức

Definition

Tự nguyện rời khỏi vị trí hoặc ngừng trạng thái sẵn sàng, thường dùng trong môi trường chính thức hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, quân đội hoặc khi từ chức. Không đồng nghĩa với hành động ngồi xuống. Có thể dùng như một mệnh lệnh: 'Stand down!'.

Examples

The general ordered the soldiers to stand down.

Vị tướng đã ra lệnh cho các binh sĩ **rút lui**.

He decided to stand down as company president.

Anh ấy quyết định **từ chức** chủ tịch công ty.

After the threat was over, everyone was told to stand down.

Sau khi mối đe dọa qua đi, mọi người được bảo **rút lui**.

You did your best—now it’s time to stand down and let someone else try.

Bạn đã cố hết sức—giờ hãy **rút lui** để người khác thử.

When the alarm was called off, the guards were told to stand down immediately.

Khi còi báo động ngừng, các bảo vệ được yêu cầu **rút lui ngay lập tức**.

If you disagree, you don’t have to stand down—let’s talk about it.

Nếu bạn không đồng ý, không nhất thiết phải **rút lui**—hãy nói chuyện cùng nhau.