Nhập bất kỳ từ nào!

"spreadsheets" in Vietnamese

bảng tính

Definition

Các bảng hoặc tài liệu (thường là số hóa) dùng để tổ chức, tính toán và phân tích dữ liệu theo hàng và cột. Thường được tạo bằng các phần mềm như Microsoft Excel hoặc Google Sheets.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, tài chính, và giáo dục. Thường dùng với các động từ như 'create', 'edit' hoặc 'update' spreadsheets. Thường ý chỉ file kỹ thuật số, không phải bảng giấy. Đừng nhầm với 'worksheet', đó chỉ là một trang con trong một file spreadsheets.

Examples

Our teacher showed us how to organize data in spreadsheets.

Thầy giáo của chúng tôi đã chỉ cách sắp xếp dữ liệu trong **bảng tính**.

Can you send me the latest sales spreadsheets before lunch?

Bạn có thể gửi tôi **bảng tính** doanh số mới nhất trước giờ trưa không?

I get lost in all those complex spreadsheets sometimes.

Tôi đôi khi bị rối trong những **bảng tính** phức tạp đó.

I use spreadsheets to keep track of my expenses.

Tôi dùng **bảng tính** để theo dõi chi tiêu của mình.

She makes monthly reports using spreadsheets.

Cô ấy lập báo cáo hàng tháng bằng **bảng tính**.

Most businesses today rely heavily on spreadsheets to analyze data.

Hiện nay hầu hết các doanh nghiệp đều dựa nhiều vào **bảng tính** để phân tích dữ liệu.