Nhập bất kỳ từ nào!

"spawning" in Vietnamese

sinh sảnxuất hiện (game/công nghệ)

Definition

‘Spawning’ chỉ việc động vật, nhất là cá, sinh sản bằng trứng. Trong công nghệ hoặc game, nghĩa là tạo ra đối tượng mới như nhân vật hay tiến trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong sinh học (nói về cá, lưỡng cư). Trong game/công nghệ, diễn đạt việc tạo ra nhân vật hoặc tiến trình mới, ví dụ ‘một boss đang spawning’. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Salmon are famous for their annual spawning in rivers.

Cá hồi nổi tiếng với việc **sinh sản** hàng năm ở sông.

During spawning, many fish travel long distances.

Trong thời gian **sinh sản**, nhiều loài cá di chuyển quãng đường dài.

Some games use spawning to create new enemies.

Một số trò chơi dùng **xuất hiện** để tạo kẻ địch mới.

The water temperature must be just right for spawning to begin.

Nhiệt độ nước phải phù hợp để **sinh sản** bắt đầu.

We noticed the turtles spawning on the beach at night.

Chúng tôi thấy rùa **sinh sản** trên bãi biển vào ban đêm.

A new boss is spawning in the center of the map—get ready!

Một boss mới đang **xuất hiện** ở giữa bản đồ—hãy sẵn sàng!