Nhập bất kỳ từ nào!

"spatial" in Vietnamese

không gian

Definition

Liên quan đến không gian hoặc vị trí, diện tích và kích thước của các vật thể trong một khu vực. Thường dùng khi nói về hướng đi, vị trí, hoặc hình dáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học như 'spatial awareness', 'spatial data', 'spatial reasoning'. Đừng nhầm với 'special'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He has strong spatial skills and can read maps easily.

Anh ấy có kỹ năng **không gian** tốt và dễ dàng đọc bản đồ.

A drone took spatial pictures of the city.

Một chiếc máy bay không người lái đã chụp những bức ảnh **không gian** của thành phố.

The game helps children develop spatial awareness.

Trò chơi này giúp trẻ phát triển nhận thức **không gian**.

I have trouble with spatial reasoning when assembling furniture.

Tôi gặp khó khăn với lý luận **không gian** khi lắp ráp đồ nội thất.

Artists often use spatial techniques to create depth in their paintings.

Nghệ sĩ thường sử dụng kỹ thuật **không gian** để tạo chiều sâu cho bức tranh.

Google Maps uses spatial data to give you directions.

Google Maps sử dụng dữ liệu **không gian** để chỉ đường cho bạn.