Nhập bất kỳ từ nào!

"sofas" in Vietnamese

ghế sofa

Definition

Ghế sofa là ghế có tựa lưng và tay vịn, êm ái, đủ chỗ cho nhiều người ngồi, thường đặt trong phòng khách.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ghế sofa’ là dạng số nhiều tự nhiên của ‘sofa’. Có thể dùng ‘sofa giường’ để nói về sofa có thể gấp thành giường, ‘sofa da’ cho loại bọc da. Ở Việt Nam, ‘ghế sô pha’ hay ‘ghế salon’ cũng phổ biến.

Examples

The living room has two sofas.

Phòng khách có hai chiếc **ghế sofa**.

We moved the sofas closer to the window.

Chúng tôi đã di chuyển các **ghế sofa** lại gần cửa sổ.

The sofas are very comfortable.

Các **ghế sofa** rất thoải mái.

We bought matching sofas for our new house.

Chúng tôi đã mua những **ghế sofa** giống nhau cho ngôi nhà mới.

All the sofas were taken at the party, so we had to stand.

Tất cả các **ghế sofa** đều đã có người ngồi tại bữa tiệc nên chúng tôi phải đứng.

Let’s rearrange the sofas to make more space.

Chúng ta hãy sắp xếp lại các **ghế sofa** để có thêm không gian.