Nhập bất kỳ từ nào!

"slayed" in Vietnamese

giếtlàm cực kỳ xuất sắc

Definition

'Slayed' dùng để nói ai đó giết một cách kịch tính hoặc bạo lực. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó còn nghĩa là làm điều gì đó cực kỳ xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính thức: dùng cho cảnh giết người hùng tráng trong truyện cổ hoặc giả tưởng. Không chính thức: dùng trên mạng để khen ai làm cực kỳ tốt ('She slayed her performance'). Không nhầm với 'slew'.

Examples

The knight slayed the dragon and saved the village.

Hiệp sĩ đã **giết** rồng và cứu làng.

She slayed her enemies in battle.

Cô ấy đã **giết** kẻ thù trong trận chiến.

The hero slayed the monster with one blow.

Người anh hùng chỉ với một đòn đã **giết** con quái vật.

She slayed her performance at the talent show last night.

Cô ấy **thể hiện cực kỳ xuất sắc** tại buổi biểu diễn tài năng tối qua.

Wow, you really slayed that outfit!

Wow, bạn **chất lừ** với bộ đồ này đó!

He told a joke and absolutely slayed the audience.

Anh ấy kể một câu chuyện cười và **làm cả khán phòng bùng nổ**.