Nhập bất kỳ từ nào!

"slacking" in Vietnamese

lười biếngchểnh mảng

Definition

Không làm việc chăm chỉ như cần thiết, thường là do lười biếng hoặc tránh trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống học tập, công việc: 'slacking off' = cố tình tránh làm việc. 'stop slacking' nghĩa là chăm chỉ lại đi. Từ này nghe nhẹ nhàng, không quá nặng nề.

Examples

He was slacking at work and missed his deadline.

Anh ấy đã **lười biếng** ở nơi làm việc nên bỏ lỡ hạn chót.

The teacher noticed you were slacking during class.

Giáo viên nhận thấy bạn đang **chểnh mảng** trong lớp.

You need to stop slacking and finish your work.

Bạn cần ngừng **lười biếng** và hoàn thành công việc đi.

I'm guilty of slacking on my exercise routine lately.

Gần đây tôi hay **chểnh mảng** với thói quen tập thể dục của mình.

If you keep slacking, your team will have to pick up the slack.

Nếu bạn cứ tiếp tục **lười biếng**, đội của bạn sẽ phải làm thay phần của bạn.

We were just slacking around the mall all afternoon.

Chúng tôi chỉ **lười biếng** quanh trung tâm thương mại suốt cả chiều.