Nhập bất kỳ từ nào!

"setbacks" in Vietnamese

trở ngạikhó khănthất bại (tạm thời)

Definition

Đây là những khó khăn hoặc vấn đề làm chậm hoặc cản trở bạn đạt mục tiêu. Thường xảy ra bất ngờ và không kéo dài lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Setbacks' dùng nhiều khi nói về trục trặc tạm thời trong công việc, mục tiêu cá nhân. Thường gặp trong cụm như 'đối mặt trở ngại', 'vượt qua trở ngại'. Trang trọng hơn 'vấn đề' thông thường.

Examples

We had several setbacks during the project.

Chúng tôi đã gặp phải một số **trở ngại** trong dự án.

Don’t let small setbacks stop you from trying again.

Đừng để những **trở ngại** nhỏ khiến bạn bỏ cuộc.

The team experienced unexpected setbacks.

Nhóm đã gặp phải những **trở ngại** bất ngờ.

After a few setbacks, she finally launched her business.

Sau vài **trở ngại**, cô ấy cuối cùng cũng khai trương doanh nghiệp.

We faced plenty of setbacks, but giving up wasn’t an option.

Chúng tôi đối mặt không ít **trở ngại**, nhưng không nghĩ đến việc bỏ cuộc.

His career was full of setbacks, yet he never lost hope.

Sự nghiệp của anh ấy đầy **thất bại**, nhưng anh ấy không bao giờ mất hy vọng.