Nhập bất kỳ từ nào!

"seagoing" in Vietnamese

có thể đi biểntàu biển

Definition

Chỉ các loại tàu thuyền có khả năng đi trên biển lớn chứ không chỉ giới hạn ở sông hoặc hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với danh từ như 'tàu', 'thuyền' («seagoing vessel»). Không dùng cho người; tính chất trang trọng, kỹ thuật.

Examples

The ship is seagoing and can travel across oceans.

Con tàu này là **có thể đi biển** và có thể vượt đại dương.

Only seagoing vessels are allowed to leave the harbor during storms.

Chỉ những tàu **có thể đi biển** mới được rời cảng khi có bão.

They designed a new seagoing cargo ship.

Họ đã thiết kế một chiếc tàu chở hàng **có thể đi biển** mới.

That old ferry isn’t seagoing—it was built for the river.

Chiếc phà cũ đó không phải **tàu biển**—nó được xây cho sông thôi.

All our navy’s new ships are fully seagoing and ready for long journeys.

Tất cả tàu mới của hải quân chúng tôi đều **có thể đi biển** hoàn toàn và sẵn sàng cho các hành trình dài.

With its reinforced hull, this yacht is a true seagoing vessel.

Nhờ thân tàu chắc chắn, chiếc du thuyền này là một **tàu biển** thực thụ.