Nhập bất kỳ từ nào!

"same difference" in Vietnamese

cũng như nhau màkhác gì đâu

Definition

Một cách nói không trang trọng để chỉ rằng hai thứ không thật sự khác nhau, hoặc những điểm khác biệt nhỏ không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường mang tính hài hước hoặc giảm nhẹ sự khác biệt. Có thể dùng khi ai đó chỉnh một chi tiết nhỏ mà không quan trọng.

Examples

You say tomato, I say tomahto—same difference.

Bạn nói tomato, tôi nói tomahto—**cũng như nhau mà**.

Blue shirt, green shirt—same difference to me.

Áo sơ mi xanh hay xanh lá cũng **cũng như nhau mà** với tôi.

Saturday or Sunday? Same difference—I'm free both days.

Thứ bảy hay chủ nhật? **Khác gì đâu**—tôi đều rảnh cả hai ngày.

You forgot to call me at 9 instead of 8. Same difference, I was awake already.

Bạn quên gọi tôi lúc 9 thay vì 8 giờ. **Cũng như nhau mà**, tôi đã dậy rồi.

A: I ordered fries, not chips! B: Same difference—they're both potatoes.

A: Tôi gọi khoai tây chiên, không phải khoai tây lát! B: **Cũng như nhau mà**—đều là khoai tây thôi.

Whether we leave at 7:00 or 7:10, same difference—we'll make it on time.

Đi lúc 7:00 hay 7:10 cũng **cũng như nhau mà**—vẫn kịp giờ thôi.