Nhập bất kỳ từ nào!

"run out of town" in Vietnamese

đuổi khỏi thị trấn

Definition

Khiến ai đó phải rời khỏi thị trấn hoặc cộng đồng vì họ không được chào đón hoặc bị cho là đã làm điều sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng. Thường gặp ở dạng bị động như 'He was run out of town.' Đôi khi được dùng hài hước hoặc cường điệu.

Examples

The angry crowd ran him out of town after the scandal.

Đám đông phẫn nộ đã **đuổi anh ta khỏi thị trấn** sau vụ bê bối.

She was run out of town for breaking the rules.

Cô ấy đã bị **đuổi khỏi thị trấn** vì vi phạm quy định.

The mayor threatened to run them out of town if they didn't leave.

Thị trưởng dọa sẽ **đuổi họ khỏi thị trấn** nếu họ không rời đi.

After what he did, no one wanted him around—they ran him out of town.

Sau những gì anh ta đã làm, không ai muốn anh ấy ở lại—họ đã **đuổi anh ta khỏi thị trấn**.

Rumor has it the townsfolk will run out of town anyone who cheats in the contest.

Nghe đồn dân thị trấn sẽ **đuổi khỏi thị trấn** bất cứ ai gian lận trong cuộc thi.

He tried to come back, but they made it clear he was still run out of town.

Anh ta cố quay lại nhưng mọi người đã cho anh biết anh vẫn bị **đuổi khỏi thị trấn**.