"roller" in Vietnamese
Definition
Con lăn là một dụng cụ hoặc bộ phận hình tròn, có thể xoay tròn, thường dùng để làm phẳng, sơn bề mặt hoặc giúp vật di chuyển dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Con lăn’ thường dùng cho dụng cụ sơn (paint roller), cán bột (dough roller/trục cán bột), máy móc hoặc lô cuốn tóc (hair roller). Không nhầm với ‘rollercoaster’ (tàu lượn siêu tốc).
Examples
Use a roller to paint the wall.
Dùng **con lăn** để sơn tường.
The dough is flat after using the roller.
Bột đã dẹt ra sau khi dùng **trục cán**.
This machine has a metal roller inside.
Cỗ máy này có một **trục lăn** kim loại bên trong.
Can you pass me the roller? I want to try painting, too.
Bạn đưa cho mình cái **con lăn** được không? Mình cũng muốn thử sơn.
My grandmother still uses old wooden rollers to curl her hair.
Bà tôi vẫn dùng những **lô cuốn tóc** bằng gỗ cũ để uốn tóc.
If your chair doesn’t move smoothly, the rollers might be dirty.
Nếu ghế của bạn không di chuyển trơn tru, có thể **bánh lăn** bị dơ.