Nhập bất kỳ từ nào!

"reverse out" in Vietnamese

lùi xe ra

Definition

Lái xe lùi ra khỏi chỗ đỗ, gara, hoặc không gian hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ô tô khi rời khỏi chỗ đỗ hoặc garage. Kết hợp với địa điểm như 'reverse out of the driveway'.

Examples

Please reverse out of the parking space carefully.

Làm ơn **lùi xe ra** khỏi chỗ đậu một cách cẩn thận.

He slowly reversed out of the garage.

Anh ấy đã từ từ **lùi xe ra** khỏi gara.

Can you reverse out here without hitting anything?

Bạn có thể **lùi xe ra** ở đây mà không đụng vào gì không?

I had to reverse out quickly because another car was coming.

Tôi phải **lùi xe ra** nhanh vì có xe khác đang đến.

Sometimes it's hard to reverse out when the street is busy.

Đôi khi rất khó để **lùi xe ra** khi đường đông.

Just make sure no one's behind you before you reverse out.

Nhớ chắc chắn không có ai phía sau trước khi **lùi xe ra**.