Nhập bất kỳ từ nào!

"resolves" in Vietnamese

giải quyếtquyết tâm

Definition

'Resolves' có nghĩa là tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc quyết định làm điều gì đó một cách chắc chắn. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Resolves’ thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc khi ra quyết định quan trọng, như 'resolves a dispute'. Không dùng thay cho 'solve' trong các trường hợp thông thường.

Examples

She resolves problems quickly at work.

Cô ấy **giải quyết** vấn đề rất nhanh ở nơi làm việc.

The judge resolves disputes fairly.

Thẩm phán **giải quyết** các tranh chấp một cách công bằng.

He resolves to study harder next year.

Anh ấy **quyết tâm** học chăm chỉ hơn vào năm sau.

If a company resolves its customer complaints well, it keeps its reputation strong.

Nếu một công ty **giải quyết** khiếu nại khách hàng tốt, uy tín của họ sẽ bền vững.

She never just ignores issues; she resolves them right away.

Cô ấy không bao giờ bỏ qua vấn đề; cô ấy **giải quyết** ngay lập tức.

The team argues, but someone always resolves things in the end.

Nhóm có thể tranh cãi, nhưng cuối cùng luôn có ai đó **giải quyết** mọi chuyện.