Nhập bất kỳ từ nào!

"republican" in Vietnamese

người cộng hòa

Definition

Người ủng hộ chế độ cộng hòa, đặc biệt là thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Cộng hòa ở Hoa Kỳ. Ở các nước khác, là người ủng hộ xây dựng nhà nước cộng hòa thay cho chế độ quân chủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, từ 'Republican' (viết hoa) chỉ thành viên Đảng Cộng hòa. Ở quốc gia khác, chỉ người ủng hộ chế độ cộng hòa. Không nhầm lẫn với 'Democrat'.

Examples

He is a Republican and supports lower taxes.

Anh ấy là một **người cộng hòa** và ủng hộ giảm thuế.

Many Republican senators voted for the bill.

Nhiều thượng nghị sĩ **cộng hòa** đã bỏ phiếu cho dự luật này.

The country became a republican state after the revolution.

Sau cuộc cách mạng, đất nước trở thành một quốc gia **cộng hòa**.

My uncle’s always been a Republican, even when our family disagreed.

Chú tôi luôn là một **người cộng hòa**, ngay cả khi gia đình tôi không đồng ý.

They debated whether Ireland should become a republican country.

Họ tranh luận liệu Ireland có nên trở thành một quốc gia **cộng hòa** hay không.

Some people grow up in Republican families but change their views as adults.

Một số người lớn lên trong gia đình **cộng hòa** nhưng đổi quan điểm khi trưởng thành.