Nhập bất kỳ từ nào!

"repeat" in Vietnamese

lặp lại

Definition

Làm, nói hoặc xảy ra một việc gì đó thêm một lần nữa. Cũng dùng khi lặp lại lời nói cho người khác nghe rõ hoặc hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'repeat a word', 'repeat a question', 'repeat a mistake', 'repeat the process'. Lịch sự hỏi lại là 'Could you repeat that?'. Khi nói về sai lầm lặp lại: 'repeat the same mistake'.

Examples

Please repeat the sentence slowly.

Làm ơn **lặp lại** câu này một cách chậm rãi.

I don't want to repeat the same mistake.

Tôi không muốn **lặp lại** sai lầm đó nữa.

The show will repeat next week.

Chương trình sẽ được **phát lại** vào tuần sau.

Sorry, could you repeat that? I was distracted for a second.

Xin lỗi, bạn có thể **nhắc lại** không? Tôi vừa bị xao nhãng chút.

History tends to repeat itself if people ignore the warning signs.

Lịch sử thường **lặp lại** chính nó nếu người ta phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.

Let's not repeat that awkward conversation at dinner tonight.

Chúng ta đừng **lặp lại** cuộc trò chuyện khó xử đó vào bữa tối nay nữa nhé.