"renouncing" in Vietnamese
Definition
Công khai hoặc chính thức tuyên bố không giữ hoặc ủng hộ điều gì đó, như niềm tin, quyền lợi hay yêu sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc, pháp lý như 'từ bỏ quốc tịch', 'từ bỏ bạo lực'; không dùng cho việc thông thường hay đời thường.
Examples
She is renouncing her citizenship to move abroad.
Cô ấy đang **từ bỏ** quốc tịch để đi nước ngoài.
He is renouncing his claim to the property.
Anh ấy đang **từ bỏ** quyền đòi hỏi đối với tài sản đó.
They are renouncing violence as a way to solve problems.
Họ đang **từ bỏ** bạo lực để giải quyết vấn đề.
After much thought, he's finally renouncing his old beliefs.
Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng đã **từ bỏ** những niềm tin cũ.
By renouncing their privileges, the leaders hoped to gain trust from the people.
Bằng cách **từ bỏ** các đặc quyền, các lãnh đạo hy vọng giành được lòng tin của người dân.
There’s nothing wrong with renouncing something that no longer serves you.
Không có gì sai khi **từ bỏ** điều gì đó không còn phù hợp với bạn.