"relatable" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'gần gũi', nghĩa là nó dễ hiểu, dễ đồng cảm hoặc dễ liên hệ với trải nghiệm của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc trên mạng để miêu tả tình huống, nhân vật hoặc câu chuyện; không dùng trực tiếp cho con người. Có thể nhấn mạnh: 'siêu gần gũi', 'rất dễ đồng cảm'.
Examples
Her story was very relatable to many people.
Câu chuyện của cô ấy rất **gần gũi** với nhiều người.
The character in the movie is very relatable.
Nhân vật trong phim rất **dễ đồng cảm**.
This meme is so relatable!
Meme này **gần gũi** thật đấy!
It’s so relatable when someone forgets their password for the hundredth time.
Khi ai đó quên mật khẩu lần thứ 100, cảm giác **gần gũi** vô cùng.
All the jokes in that show are just too relatable.
Tất cả các trò đùa trong chương trình đó đều quá **gần gũi**.
I find posts about struggling with mornings really relatable.
Tôi thấy các bài viết về việc vật lộn với buổi sáng rất **gần gũi**.