Nhập bất kỳ từ nào!

"reach for the stars" in Vietnamese

vươn tới vì saođặt mục tiêu thật cao

Definition

Nỗ lực để đạt được điều gì đó rất khó hoặc mơ ước thật lớn; đặt mục tiêu rất cao cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tích cực, truyền cảm hứng. Thường dùng để khuyến khích người khác mơ lớn và không dùng cho mục tiêu nhỏ hằng ngày.

Examples

My teacher always told me to reach for the stars.

Giáo viên của tôi luôn bảo tôi phải **vươn tới vì sao**.

You should always reach for the stars and not give up.

Bạn luôn nên **vươn tới vì sao** và đừng bao giờ bỏ cuộc.

Children are taught to reach for the stars from a young age.

Trẻ em được dạy **đặt mục tiêu thật cao** từ nhỏ.

If you want to be successful, you have to reach for the stars.

Nếu bạn muốn thành công, bạn phải **vươn tới vì sao**.

Don’t be afraid to reach for the stars—you never know what might happen!

Đừng ngại **vươn tới vì sao**—bạn không thể biết điều gì sẽ xảy ra đâu!

Her parents always encouraged her to reach for the stars, no matter how hard it seemed.

Bố mẹ cô ấy luôn khuyến khích cô ấy **vươn tới vì sao**, dù có khó khăn đến đâu.