Nhập bất kỳ từ nào!

"quinto" in Vietnamese

thứ năm

Definition

'Thứ năm' dùng để chỉ vị trí thứ 5 trong một chuỗi, như người thứ năm hoặc lần thứ năm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thứ năm' chỉ dùng để xếp thứ tự, không để đếm số lượng. Hay xuất hiện trước danh từ: 'tầng thứ năm', 'người thứ năm'.

Examples

This is my quinto birthday party.

Đây là tiệc sinh nhật **thứ năm** của tôi.

My apartment is on the quinto floor.

Căn hộ của tôi ở tầng **thứ năm**.

She finished in quinto place in the race.

Cô ấy về đích ở vị trí **thứ năm** trong cuộc đua.

I moved to the quinto city on my list.

Tôi đã chuyển đến thành phố **thứ năm** trong danh sách của mình.

You're the quinto person to ask me that today!

Bạn là người **thứ năm** hỏi tôi điều đó hôm nay!

I can't believe it's already the quinto time we've met this week.

Tôi không thể tin là tuần này chúng ta đã gặp nhau **thứ năm** rồi.