Nhập bất kỳ từ nào!

"queue up" in Vietnamese

xếp hàng

Definition

Đứng vào một hàng để chờ đợi điều gì đó, như mua vé hay vào cửa; thường dùng khi xếp hàng một cách trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'queue up' phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, ở Mỹ thường dùng 'line up' hoặc 'get in line'. Chỉ dùng khi xếp hàng trật tự, không nhầm với 'cue' nghĩa là tín hiệu.

Examples

People queue up outside the bakery every morning.

Mỗi sáng mọi người đều **xếp hàng** trước tiệm bánh.

Please queue up before you enter the bus.

Vui lòng **xếp hàng** trước khi lên xe buýt.

We had to queue up for tickets at the cinema.

Chúng tôi đã phải **xếp hàng** mua vé ở rạp chiếu phim.

You don’t need to queue up here; they’ll call your number.

Bạn không cần **xếp hàng** ở đây; họ sẽ gọi theo số.

We’ve been queuing up for an hour. This concert must be popular!

Chúng tôi đã **xếp hàng** suốt một tiếng. Buổi hòa nhạc này chắc chắn rất hot!

If you want the new phone, you’ll have to queue up early tomorrow.

Nếu bạn muốn điện thoại mới, sáng mai phải **xếp hàng** sớm đấy.