Nhập bất kỳ từ nào!

"pushier" in Vietnamese

lấn lướt hơnáp đặt hơn

Definition

Diễn tả ai đó cư xử mạnh mẽ, quyết liệt hơn trước để đạt được thứ mình muốn hoặc yêu cầu điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pushier' là so sánh hơn, dùng trong ngữ cảnh thân mật và thường mang nghĩa tiêu cực. Thường gặp ở những người bán hàng hoặc trong đàm phán. Không ám chỉ hành động động chạm thể chất.

Examples

My brother is pushier than me when he wants something.

Khi muốn gì đó, anh trai tôi **lấn lướt hơn** tôi.

She became pushier after starting her new job.

Sau khi bắt đầu công việc mới, cô ấy trở nên **lấn lướt hơn**.

The salesperson was even pushier this time.

Lần này nhân viên bán hàng còn **áp đặt hơn** nữa.

I wish you wouldn’t get pushier every time we argue.

Tôi ước gì bạn đừng **lấn lướt hơn** mỗi khi chúng ta cãi nhau.

He’s definitely gotten pushier since his promotion.

Từ khi được thăng chức, anh ấy chắc chắn đã trở nên **lấn lướt hơn**.

If you get any pushier, people might stop listening to you.

Nếu bạn còn **lấn lướt hơn** nữa, mọi người có thể sẽ không nghe bạn đâu.