Nhập bất kỳ từ nào!

"pulling the plug" in Vietnamese

chấm dứtngừng hẳnrút máy hỗ trợ sự sống (y tế)

Definition

Chấm dứt hoặc dừng hoàn toàn một việc gì đó, thường là bằng quyết định dứt khoát; trong y tế nghĩa là ngừng máy hỗ trợ sự sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về việc dừng hẳn dự án, doanh nghiệp, hoặc thiết bị y tế duy trì sự sống. Chỉ quyết định dứt khoát, có tính chất cuối cùng.

Examples

After many years, the company is pulling the plug on the old project.

Sau nhiều năm, công ty đã quyết định **chấm dứt** dự án cũ.

The hospital talked to the family before pulling the plug.

Bệnh viện đã nói chuyện với gia đình trước khi **rút máy hỗ trợ sự sống**.

They are thinking about pulling the plug on the website because it costs too much.

Họ đang cân nhắc **chấm dứt** website vì chi phí quá cao.

We finally had to face reality and ended up pulling the plug on the experiment.

Cuối cùng, chúng tôi buộc phải đối diện sự thật và **chấm dứt** thí nghiệm.

Investors threatened to pull the plug if the startup didn't show results soon.

Nhà đầu tư dọa sẽ **chấm dứt** nếu startup không sớm có kết quả.

I know it's hard, but sooner or later, someone had to consider pulling the plug.

Tôi biết điều này khó, nhưng sớm muộn ai đó phải cân nhắc **chấm dứt** thôi.