Nhập bất kỳ từ nào!

"pocketbooks" in Vietnamese

túi xách

Definition

Đây là túi xách nhỏ hoặc ví, thường được phụ nữ dùng để đựng tiền và đồ dùng cá nhân. Ở một số nơi, 'pocketbook' còn có nghĩa là ví.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pocketbook' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, đôi khi cổ điển. Ở Mỹ thường nghĩa là 'túi xách tay', nơi khác có thể là ví hoặc sổ nhỏ.

Examples

She put her keys in her pocketbook.

Cô ấy cho chìa khóa vào **túi xách** của mình.

She forgot her pocketbook at the store.

Cô ấy quên **túi xách** ở cửa hàng.

Many women carry pocketbooks every day.

Nhiều phụ nữ mang **túi xách** hàng ngày.

I can never find anything in my pocketbook—it's a mess!

Tôi không bao giờ tìm thấy gì trong **túi xách** của mình—lộn xộn quá!

Be careful with your pocketbook in crowded places.

Hãy cẩn thận với **túi xách** của bạn ở chỗ đông người.

She opened her pocketbook and pulled out her phone.

Cô ấy mở **túi xách** và lấy điện thoại ra.