"play your cards close to your vest" in Vietnamese
Definition
Khi một người không tiết lộ ý định hay kế hoạch của mình cho người khác biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, đàm phán hoặc khi cần thận trọng. Không áp dụng cho những tình huống chơi bài thực tế.
Examples
It's smart to play your cards close to your vest when you are making a deal.
Khi đàm phán, bạn nên **giữ bí mật kế hoạch**.
She always plays her cards close to her vest at work.
Cô ấy luôn **giữ bí mật kế hoạch** ở nơi làm việc.
If you play your cards close to your vest, people won’t know your next move.
Nếu bạn **giữ bí mật kế hoạch**, người ta sẽ không biết bạn sắp làm gì.
He’s been playing his cards close to his vest about the new project—no one knows what he’s planning.
Anh ấy đang **giữ bí mật kế hoạch** về dự án mới—không ai biết anh đang lên kế hoạch gì.
You have to play your cards close to your vest when competing for a promotion.
Khi tranh giành thăng chức, bạn phải **giữ bí mật kế hoạch**.
I tried to get some details from her, but she just played her cards close to her vest and smiled.
Tôi cố hỏi thêm, nhưng cô ấy chỉ **giữ bí mật kế hoạch** rồi mỉm cười.