Nhập bất kỳ từ nào!

"pion" in Vietnamese

pion

Definition

Pion là một loại hạt hạ nguyên tử giúp giữ các phần của hạt nhân nguyên tử liên kết với nhau; rất quan trọng trong vật lý hạt nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pion' được dùng chủ yếu trong lĩnh vực vật lý hạt nhân hoặc vật lý hạt; rất ít sử dụng trong đời sống thường ngày. Không liên quan đến 'pawn' (quân tốt cờ vua/người hầu).

Examples

A pion is smaller than a proton.

Một **pion** nhỏ hơn proton.

Scientists study the behavior of the pion.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của **pion**.

The pion was discovered in the 20th century.

**Pion** được phát hiện vào thế kỷ 20.

Without the pion, atomic nuclei would not stay together.

Nếu không có **pion**, các hạt nhân nguyên tử sẽ không thể gắn kết.

The study of pions helps us understand the forces inside atoms.

Nghiên cứu về **pion** giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các lực bên trong nguyên tử.

Most people have never heard of a pion unless they study physics.

Hầu hết mọi người chưa từng nghe về **pion** trừ khi họ học vật lý.