Nhập bất kỳ từ nào!

"pillar of strength" in Vietnamese

chỗ dựa vững chắcđiểm tựa tinh thần

Definition

Người luôn giúp đỡ, nâng đỡ về tinh thần hoặc thực tế khi gặp khó khăn; người mà bạn có thể hoàn toàn tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa tích cực, thường dùng với người thân, bạn bè hoặc người hướng dẫn. Không ám chỉ sức mạnh thể chất mà nhấn mạnh sự vững vàng tinh thần.

Examples

My mother has always been a pillar of strength for our family.

Mẹ tôi luôn là **chỗ dựa vững chắc** cho gia đình tôi.

After losing his job, his wife became his pillar of strength.

Sau khi mất việc, vợ anh ấy đã trở thành **chỗ dựa vững chắc** cho anh.

During the crisis, our teacher was a pillar of strength to us all.

Trong thời khủng hoảng, thầy giáo là **chỗ dựa vững chắc** cho tất cả chúng tôi.

I don't know how I would have managed without you—you've been my pillar of strength.

Nếu không có bạn, tôi không biết đã xoay sở thế nào — bạn là **chỗ dựa vững chắc** của tôi.

He was the team's pillar of strength, always encouraging everyone.

Anh ấy là **chỗ dựa vững chắc** của đội, luôn động viên mọi người.

Thanks to her, I've learned to be a pillar of strength for my friends.

Nhờ cô ấy, tôi đã học cách trở thành **chỗ dựa vững chắc** cho bạn bè mình.