Nhập bất kỳ từ nào!

"physical" in Vietnamese

vật lýliên quan đến cơ thể

Definition

Liên quan đến cơ thể, đồ vật thật hoặc thứ có thể chạm vào, khác với ý tưởng hoặc dạng kỹ thuật số. Đôi khi cũng chỉ sự hoạt động dùng sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với: 'physical health' (sức khỏe thể chất), 'physical exercise' (tập thể dục), 'physical evidence' (bằng chứng vật lý), 'physical copy' (bản cứng). Thường đối lập với 'mental', 'digital', 'verbal'.

Examples

I need a physical copy of the form.

Tôi cần một bản **vật lý** của biểu mẫu này.

She gets physical exercise every day.

Cô ấy tập **thể dục** mỗi ngày.

The job is physical, so you will be tired.

Công việc này rất **dùng sức**, nên bạn sẽ mệt.

After sitting all day, I really need something physical to do.

Ngồi cả ngày rồi, tôi thật sự cần làm gì đó **liên quan đến thể chất**.

Do you want the ebook, or would you rather have a physical book?

Bạn muốn ebook hay muốn một cuốn sách **in**?

Things got physical, so security stepped in right away.

Tình hình trở nên **căng thẳng về thể chất**, bảo vệ đã vào can thiệp ngay.