Nhập bất kỳ từ nào!

"penetrating" in Indonesian

sắc sảothấm thíaxuyên thấu

Definition

Chỉ điều gì đó có thể xuyên vào bên trong, thường dùng cho âm thanh, ánh nhìn hoặc ý tưởng rất sắc nét, sâu sắc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với từ chỉ âm thanh, ánh mắt, gió hoặc sự phân tích; mang cảm giác trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The owl gave me a penetrating stare.

Con cú nhìn tôi với ánh nhìn **sắc bén**.

She made a penetrating comment about the problem.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **sắc sảo** về vấn đề.

A penetrating noise woke me up last night.

Một tiếng ồn **xuyên thấu** đã làm tôi tỉnh dậy đêm qua.

He has such penetrating eyes—it feels like he can read your mind.

Anh ấy có đôi mắt **sắc bén**—cảm giác như anh có thể đọc được suy nghĩ của bạn.

The wind was so penetrating I had to wear two coats.

Gió **xuyên thấu** đến mức tôi phải mặc hai áo khoác.

Her penetrating questions really made us think hard.

Những câu hỏi **sắc bén** của cô ấy khiến chúng tôi suy nghĩ rất nhiều.