Nhập bất kỳ từ nào!

"penetrates" in Vietnamese

xuyên quathấm vào

Definition

Đi vào hoặc xuyên qua một vật gì đó, có thể là vật chất, ánh sáng, âm thanh hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật, với ánh sáng, âm thanh, nước hoặc ý tưởng. Không dùng cho người đi vào nơi nào đó (dùng 'đi vào').

Examples

The sunlight penetrates the clouds.

Ánh mặt trời **xuyên qua** những đám mây.

The drill penetrates the wall easily.

Máy khoan **xuyên qua** tường một cách dễ dàng.

The smell of flowers penetrates the whole house.

Mùi hoa **lan tỏa** khắp nhà.

His words penetrate deep into my heart.

Lời nói của anh ấy **thấm sâu** vào trái tim tôi.

Sound easily penetrates thin walls in this apartment.

Âm thanh dễ dàng **xuyên qua** các bức tường mỏng ở căn hộ này.

Her laughter penetrates the silence of the night.

Tiếng cười của cô ấy **phá vỡ** sự tĩnh lặng của đêm.