Nhập bất kỳ từ nào!

"pay an arm and a leg" in Vietnamese

trả giá cắt cổtrả quá nhiều tiền

Definition

Phải trả một số tiền rất lớn cho một thứ gì đó, vượt xa mức giá bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhấn mạnh giá quá cao. Thường dùng khi than phiền hoặc ngạc nhiên về giá cả. Chỉ dùng cho tiền bạc.

Examples

I had to pay an arm and a leg for this laptop.

Tôi đã phải **trả giá cắt cổ** cho chiếc laptop này.

They paid an arm and a leg for front row concert tickets.

Họ đã **trả giá cắt cổ** cho vé hàng ghế đầu buổi hòa nhạc.

Why would you pay an arm and a leg for designer shoes?

Sao bạn phải **trả quá nhiều tiền** cho giày thiết kế?

We almost paid an arm and a leg for that hotel room, but found a cheaper place last minute.

Chúng tôi suýt nữa đã **trả giá cắt cổ** cho phòng khách sạn đó nhưng may mắn tìm được chỗ rẻ hơn vào phút chót.

Even with a discount, I still paid an arm and a leg for my phone.

Dù có giảm giá, tôi vẫn **trả giá cắt cổ** cho chiếc điện thoại của mình.

You shouldn’t have to pay an arm and a leg just to eat out these days.

Ngày nay chỉ đi ăn ngoài thôi mà cũng không nên phải **trả giá cắt cổ**.